Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Sao Jose | 32 | 15 | 17 | 2599-2642 | -43 | 0.984 | 0.469 | 47 | BBTBT |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 7 | 25 | 2429-2830 | -401 | 0.858 | 0.219 | 39 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Sao Jose | 32 | 15 | 17 | 2599-2642 | -43 | 0.984 | 0.469 | 47 | BBTBT |
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 32 | 7 | 25 | 2429-2830 | -401 | 0.858 | 0.219 | 39 | BBTBB |