Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Unifacisa | 32 | 16 | 16 | 2486-2542 | -56 | 0.978 | 0.5 | 48 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 32 | 10 | 22 | 2491-2700 | -209 | 0.923 | 0.313 | 42 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Unifacisa | 32 | 16 | 16 | 2486-2542 | -56 | 0.978 | 0.5 | 48 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 32 | 10 | 22 | 2491-2700 | -209 | 0.923 | 0.313 | 42 | BBTTT |