Tổng quan
Kết thúc


Dartmouth Big Green


Boston College E.
1
2
0
2
0
5
3
1
1
4
0
4
5
1
0
6
2
0
7
2
2
8
1
0
9
1
2
R
10
14
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Boston College E. | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 21 | 2 | 19 | 0.095 |



