Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 8 | 19 | 2074-2390 | -316 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 8 | 19 | 2074-2390 | -316 | 35 | BTBBB |