Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 32 | 32 | 0 | 2896-2464 | 432 | 1.175 | 1 | 64 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Unifacisa | 32 | 16 | 16 | 2486-2542 | -56 | 0.978 | 0.5 | 48 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 32 | 32 | 0 | 2896-2464 | 432 | 1.175 | 1 | 64 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Unifacisa | 32 | 16 | 16 | 2486-2542 | -56 | 0.978 | 0.5 | 48 | BBTTT |