Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
10
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sesi Franca BC SP | 38 | 32 | 6 | 3451-2922 | 529 | 1.181 | 0.842 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 38 | 20 | 18 | 3102-3057 | 45 | 1.015 | 0.526 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
FRAUNI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





