Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 32 | 9 | 91 | 38 | 278-274 | 3-1 | 5-3-2 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 39 | 33 | 10 | 87 | 36 | 251-263 | 3-3 | 4-5-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 32 | 9 | 91 | 38 | 278-274 | 3-1 | 5-3-2 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 39 | 33 | 10 | 87 | 36 | 251-263 | 3-3 | 4-5-1 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 73 | từ {năm}
MINDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của73





