Bảng Xếp Hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
16 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 41 | 31 | 10 | 92 | 39 | 241-258 | 2-4 | 2-6-2 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 167 | từ {năm}
DETPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





