Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Detroit | 75 | 40 | 27 | 8 | 88 | 38 | 220-225 | 2-3 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 75 | 40 | 27 | 8 | 88 | 38 | 220-225 | 2-3 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Detroit | 75 | 40 | 27 | 8 | 88 | 38 | 220-225 | 2-3 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 126 | từ {năm}
DETNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





