Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 19 | 54 | 9 | 47 | 18 | 181-331 | 1-5 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 46 | 26 | 10 | 102 | 41 | 303-263 | 5-2 | 5-4-1 | -4 | TBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() San Jose | 82 | 19 | 54 | 9 | 47 | 18 | 181-331 | 1-5 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 69 | từ {năm}
TORSJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của69





