Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 32 | 30 | 13 | 77 | 31 | 235-264 | 1-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 32 | 30 | 13 | 77 | 31 | 235-264 | 1-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Jose | 73 | 35 | 31 | 7 | 77 | 33 | 224-260 | 2-1 | 4-5-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() San Jose | 73 | 35 | 31 | 7 | 77 | 33 | 224-260 | 2-1 | 4-5-1 | 3 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 69 | từ {năm}
SJTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của69





