06
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
8
:
0
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
London Knights
6850186123322-197125104
2
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
6845233332286-2157195
4
Oshawa Generals
6840286712273-2046989
5
North Bay Battalion
6839292702300-2406087
6
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
7
Brantford
6837312912267-2432485
8
Brampton
6838301810248-2123684
9
Sudbury Wolves
6838307413328-2725683
10
Ottawa 67's
6836326612253-2282580
11
Erie Otters
6833354532254-270-1673
12
Guelph Storm
6833354631210-225-1573
13
Kingston Frontenacs
6833357410247-272-2570
14
Owen Sound Attack
6829397613246-274-2867
15
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265
16
Barrie Colts
6828404450234-283-4960
17
Sarnia Sting
6825435341204-292-8854
18
Peterborough Petes
6820486711183-296-11348
19
Windsor Spitfires
6818502513247-360-11344
20
Niagara IceDogs
6817515602193-323-13042
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oshawa Generals
6840286712273-2046989
2
North Bay Battalion
6839292702300-2406087
3
Brantford
6837312912267-2432485
4
Brampton
6838301810248-2123684
5
Sudbury Wolves
6838307413328-2725683
6
Ottawa 67's
6836326612253-2282580
7
Kingston Frontenacs
6833357410247-272-2570
8
Barrie Colts
6828404450234-283-4960
9
Peterborough Petes
6820486711183-296-11348
10
Niagara IceDogs
6817515602193-323-13042
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
London Knights
6850186123322-197125104
2
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102
3
Sault Ste. Marie Greyhounds
6845233332286-2157195
4
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
5
Erie Otters
6833354532254-270-1673
6
Guelph Storm
6833354631210-225-1573
7
Owen Sound Attack
6829397613246-274-2867
8
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265
9
Sarnia Sting
6825435341204-292-8854
10
Windsor Spitfires
6818502513247-360-11344
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
North Bay Battalion
6839292702300-2406087
2
Brampton
6838301810248-2123684
3
Sudbury Wolves
6838307413328-2725683
4
Barrie Colts
6828404450234-283-4960
5
Niagara IceDogs
6817515602193-323-13042
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oshawa Generals
6840286712273-2046989
2
Brantford
6837312912267-2432485
3
Ottawa 67's
6836326612253-2282580
4
Kingston Frontenacs
6833357410247-272-2570
5
Peterborough Petes
6820486711183-296-11348
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
London Knights
6850186123322-197125104
2
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
3
Erie Otters
6833354532254-270-1673
4
Guelph Storm
6833354631210-225-1573
5
Owen Sound Attack
6829397613246-274-2867
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102
2
Sault Ste. Marie Greyhounds
6845233332286-2157195
3
Flint Firebirds
6830387421232-274-4265
4
Sarnia Sting
6825435341204-292-8854
5
Windsor Spitfires
6818502513247-360-11344

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Những trận kế tiếp - Guelph Storm

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Erie Otters

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

GSTEOT
Tài 3.5
93‏%
2.94
96‏%
3.65
Tài 4.5
75‏%
2.94
91‏%
3.65
Tài 5.5
54‏%
2.94
78‏%
3.65
Tài 6.5
40‏%
2.94
58‏%
3.65
Tài 7.5
24‏%
2.94
50‏%
3.65
Tài 8.5
11‏%
2.94
31‏%
3.65
Xỉu 3.5
7‏%
2.94
4‏%
3.65
Xỉu 4.5
25‏%
2.94
9‏%
3.65
Xỉu 5.5
46‏%
2.94
22‏%
3.65
Xỉu 6.5
60‏%
2.94
42‏%
3.65
Xỉu 7.5
76‏%
2.94
50‏%
3.65
Xỉu 8.5
89‏%
2.94
69‏%
3.65