Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 41 | 27 | 8 | 4 | 0 | 0 | 290-225 | 65 | 86 | TBBBB |
19 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 18 | 50 | 2 | 5 | 1 | 3 | 247-360 | -113 | 44 | BBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 41 | 27 | 8 | 4 | 0 | 0 | 290-225 | 65 | 86 | TBBBB |
10 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 18 | 50 | 2 | 5 | 1 | 3 | 247-360 | -113 | 44 | BBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 41 | 27 | 8 | 4 | 0 | 0 | 290-225 | 65 | 86 | TBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 18 | 50 | 2 | 5 | 1 | 3 | 247-360 | -113 | 44 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của76
- 202627 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Finals

Windsor SpitfiresH242Kitchener Rangers
26 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Finals
Kitchener RangersH221Windsor Spitfires
24 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Finals
Kitchener RangersHPh43Windsor Spitfires
08 thg 3, 2026OHL
Windsor SpitfiresH252Kitchener Rangers
20 thg 2, 2026OHL
Kitchener RangersH230Windsor Spitfires




