Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
2 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 73 | từ {năm}
KRAWSP
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của73





