25
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
5
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải MHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
13
U20 Chaika Nizhny Novgorod
5031193103172-1145866
14
U20 Irbis Kazan
5028223455152-1361665
Giải MHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
4
U20 Chaika Nizhny Novgorod
5031193103172-1145866
5
U20 Irbis Kazan
5028223455152-1361665