Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() U20 Irbis Kazan | 58 | 38 | 20 | 4 | 4 | 2 | 1 | 180-119 | 61 | 81 | BBBTT |
6 | ![]() ![]() U20 Chaika Nizhny Novgorod | 58 | 34 | 24 | 3 | 3 | 3 | 3 | 170-152 | 18 | 74 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
IKACHA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52
- 202610 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8

U20 Irbis KazanH203U20 Chaika Nizhny Novgorod
08 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Chaika Nizhny NovgorodHPh23U20 Irbis Kazan
07 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Chaika Nizhny NovgorodHPh23U20 Irbis Kazan
04 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Irbis KazanH223U20 Chaika Nizhny Novgorod
03 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Irbis KazanHPh23U20 Chaika Nizhny Novgorod




