Ngày thi đấu 26
|
29
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Gliwice
|
Sức chứa
13384
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
100
:
105
15
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 16
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anwil Wloclawek
302372585-231227353
2
Trefl Sopot
302192570-238518551
3
Stal Ostrow Wielkopolski
3019112641-241722449
4
Wilki Morskie Szczecin
3019112701-253416749
5
Legia Warsaw
3019112587-247311449
6
Śląsk Wrocław
3017132393-2469-7647
7
MKS Dąbrowa Górnicza
3016142887-275513246
8
Spójnia Stargard
3016142453-233312046
9
MKS Start Lublin
3016142720-27071346
10
Dziki Warszawa
3016142347-2382-3546
11
Czarni Slupsk
3014162332-2395-6344
12
Twarde Pierniki Toruń
3013172428-2520-9243
13
Arka Gdynia
309212452-2753-30139
14
GTK Gliwice
309212577-2729-15239
15
Basket Zielona Gora
308222468-2737-26938
16
Sokol Lancut
305252413-2653-24035

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

GTK Gliwice
Legia Warsaw

Tài/Xỉu

GLIWAR
Tài 125.5
100‏%
84.93
94‏%
85.32
Tài 145.5
100‏%
84.93
94‏%
85.32
Tài 165.5
67‏%
84.93
50‏%
85.32
Tài 185.5
27‏%
84.93
12‏%
85.32
Tài 200.5
3‏%
84.93
9‏%
85.32
Tài 225.5
0‏%
84.93
0‏%
85.32
Xỉu 125.5
0‏%
84.93
6‏%
85.32
Xỉu 145.5
0‏%
84.93
6‏%
85.32
Xỉu 165.5
33‏%
84.93
50‏%
85.32
Xỉu 185.5
73‏%
84.93
88‏%
85.32
Xỉu 200.5
97‏%
84.93
91‏%
85.32
Xỉu 225.5
100‏%
84.93
100‏%
85.32