Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2587-2473 | 114 | 49 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 9 | 21 | 2577-2729 | -152 | 39 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2587-2473 | 114 | 49 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 9 | 21 | 2577-2729 | -152 | 39 | BTBTB |