Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
15 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 8 | 22 | 2468-2737 | -269 | 38 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
15 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 8 | 22 | 2468-2737 | -269 | 38 | BTTBB |