Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 27 | 16 | 11 | 2479-2298 | 181 | 43 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 27 | 15 | 12 | 2240-2279 | -39 | 42 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
WIEDZW
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 27 | 16 | 11 | 2479-2298 | 181 | 43 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 27 | 15 | 12 | 2240-2279 | -39 | 42 | TTBBT |