Ngày thi đấu 28
|
03
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
94
:
90
13
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng rổ KLS

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vojvodina
302642581-232525656
2
Spartak Subotica
302462644-226338154
3
Kk Zlatibor
302372594-247212253
4
Vrsac
302282711-251719452
5
Sloboda
3017132600-248411647
6
KK Sombor
3016142617-25615646
7
SPD Radnicki Kragujevac
3016142373-2398-2546
8
Kk Cacak 94
3016142436-231112546
9
Kk Dynamic
3013172409-2448-3943
10
Kk Metalac
3012182560-2679-11942
11
OKK Beograd
3012182610-2735-12542
12
Sloga Kraljevo
3011192449-2545-9641
13
Zemun
3010202434-2541-10740
14
Kk Tamis
3010202391-2567-17640
15
Okk Novi Pazar
307232408-2647-23937
16
Zdravlje Leskovac
305252433-2757-32435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Cacak 94
Vrsac

Những trận kế tiếp - Kk Cacak 94

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Vrsac

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

CACKKV
Tài 125.5
97‏%
80.67
100‏%
88.33
Tài 145.5
73‏%
80.67
100‏%
88.33
Tài 165.5
37‏%
80.67
63‏%
88.33
Tài 185.5
7‏%
80.67
17‏%
88.33
Tài 200.5
3‏%
80.67
0‏%
88.33
Tài 225.5
0‏%
80.67
0‏%
88.33
Xỉu 125.5
3‏%
80.67
0‏%
88.33
Xỉu 145.5
27‏%
80.67
0‏%
88.33
Xỉu 165.5
63‏%
80.67
37‏%
88.33
Xỉu 185.5
93‏%
80.67
83‏%
88.33
Xỉu 200.5
97‏%
80.67
100‏%
88.33
Xỉu 225.5
100‏%
80.67
100‏%
88.33