Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |