Bảng xếp hạng
Superliga, Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 32 | 21 | 11 | 2447-2246 | 201 | 28 | TTTBT |
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 22 | 14 | 8 | 1656-1510 | 146 | 28 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Furstenfeld | 22 | 1 | 21 | 1544-2040 | -496 | 2 | BBBBB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Furstenfeld | 32 | 2 | 30 | 2294-2959 | -665 | 3 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của74





