Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
8
Số lần phạm lỗi
13
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 20 | 11 | 9 | 1671-1636 | 35 | 22 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Furstenfeld | 20 | 1 | 19 | 1487-1756 | -269 | 2 | BBBBB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 28 | 17 | 11 | 2416-2319 | 97 | 23 | BTTTB |
5 | ![]() ![]() Furstenfeld | 28 | 2 | 26 | 2117-2528 | -411 | 3 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 74 | từ {năm}
BSCTRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của74





