Bảng xếp hạng
Superliga, Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 32 | 21 | 11 | 2447-2246 | 201 | 28 | TTTBT |
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Traiskirchen Lions | 22 | 14 | 8 | 1656-1510 | 146 | 28 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 22 | 2 | 20 | 1603-1992 | -389 | 4 | BBBBT |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 32 | 4 | 28 | 2418-2973 | -555 | 6 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12





