Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
5
26
Số lần phạm lỗi
27
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() St. Pölten | 20 | 4 | 16 | 1531-1828 | -297 | 8 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 20 | 2 | 18 | 1444-1695 | -251 | 4 | BBBTB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Pölten | 28 | 8 | 20 | 2252-2543 | -291 | 12 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 28 | 3 | 25 | 2097-2441 | -344 | 4 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
POLBBC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





