Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
26
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 20 | 11 | 9 | 1651-1606 | 45 | 22 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 20 | 2 | 18 | 1444-1695 | -251 | 4 | BBBTB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 28 | 19 | 9 | 2465-2253 | 212 | 27 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 28 | 3 | 25 | 2097-2441 | -344 | 4 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
BBCGMU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





