Thống Kê Mùa Giải
AEKARI
AEKARI
86.2Points74.6
36.4Rebounds35.5
19.2Assists14.4
6.5Steals7.7
2.3Blocks2.3
11.9Turnovers14.3
65.5Field Goals Attempted61.2
47%Field Goal Percentage43%
22.8Three Pointers Attempted26.3
33%Three Point Percentage32%
22.3Free Throws Attempted19.6
77%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng
Basket League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Aris | 22 | 12 | 10 | 1680-1666 | 14 | 34 | BBTBB |
7 | ![]() ![]() AEK Athens | 22 | 9 | 13 | 1910-1898 | 12 | 31 | TBTTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Aris | 27 | 13 | 14 | 2018-2059 | -41 | 40 | BBTBB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 27 | 12 | 15 | 2355-2311 | 44 | 39 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của53





