06
Tháng 3,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
8
:
1
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Oshawa Generals
68422009038232-1870-05-4-1-1
2
North Bay Battalion
68382448233220-1890-07-3-06
3
Kingston Frontenacs
68392338436301-2550-07-1-22
4
Sudbury Wolves
68332437730220-2280-03-5-21
5
Barrie Colts
68372817732266-2180-06-4-03
6
Peterborough Petes
68323007029233-2690-06-3-1-3
7
Niagara IceDogs
68243535720223-2840-05-4-11
8
Brampton
68243815420167-2670-03-5-2-1
9
Ottawa 67's
68233935218222-3080-03-5-2-5
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Guelph Storm
685212210850340-1910-07-2-1-1
2
Sault Ste. Marie Greyhounds
68441739539267-1980-07-1-2-1
3
Erie Otters
685214210650312-1700-09-1-08
4
London Knights
684914110348316-2030-08-2-0-1
5
Windsor Spitfires
68372837733249-2350-03-7-0-1
6
Saginaw Spirit
68333047129254-2480-06-4-01
7
Owen Sound Attack
68312937028205-2370-05-4-11
9
Kitchener Rangers
68224124917200-2800-00-8-2-10
10
Sarnia Sting
68174424115211-3410-02-7-1-2
OHL, Khu Vực Phía Nam 13/14
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Oshawa Generals
68422009038232-1870-05-4-1-1
2
Kingston Frontenacs
68392338436301-2550-07-1-22
3
Peterborough Petes
68323007029233-2690-06-3-1-3
4
Ottawa 67's
68233935218222-3080-03-5-2-5
OHL, Khu Vực Trung Tâm 13/14
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
North Bay Battalion
68382448233220-1890-07-3-06
2
Barrie Colts
68372817732266-2180-06-4-03
3
Sudbury Wolves
68332437730220-2280-03-5-21
4
Niagara IceDogs
68243535720223-2840-05-4-11
5
Brampton
68243815420167-2670-03-5-2-1
OHL, Khu Vực Tây Trung 13/14
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Guelph Storm
685212210850340-1910-07-2-1-1
2
Erie Otters
685214210650312-1700-09-1-08
3
London Knights
684914110348316-2030-08-2-0-1
4
Owen Sound Attack
68312937028205-2370-05-4-11
5
Kitchener Rangers
68224124917200-2800-00-8-2-10
OHL, Khu Vực Phía Tây 13/14
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Sault Ste. Marie Greyhounds
68441739539267-1980-07-1-2-1
2
Windsor Spitfires
68372837733249-2350-03-7-0-1
3
Saginaw Spirit
68333047129254-2480-06-4-01
5
Sarnia Sting
68174424115211-3410-02-7-1-2
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
OTL
Điểm
LTHP
BT
P/Đ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Phong độ
1
Guelph Storm
685212210850340-1910-07-2-1-1
2
Erie Otters
685214210650312-1700-09-1-08
3
London Knights
684914110348316-2030-08-2-0-1
4
Sault Ste. Marie Greyhounds
68441739539267-1980-07-1-2-1
5
Oshawa Generals
68422009038232-1870-05-4-1-1
6
Kingston Frontenacs
68392338436301-2550-07-1-22
7
North Bay Battalion
68382448233220-1890-07-3-06
8
Windsor Spitfires
68372837733249-2350-03-7-0-1
9
Barrie Colts
68372817732266-2180-06-4-03
10
Sudbury Wolves
68332437730220-2280-03-5-21
11
Saginaw Spirit
68333047129254-2480-06-4-01
12
Peterborough Petes
68323007029233-2690-06-3-1-3
13
Owen Sound Attack
68312937028205-2370-05-4-11
15
Niagara IceDogs
68243535720223-2840-05-4-11
16
Brampton
68243815420167-2670-03-5-2-1
18
Ottawa 67's
68233935218222-3080-03-5-2-5
19
Kitchener Rangers
68224124917200-2800-00-8-2-10
20
Sarnia Sting
68174424115211-3410-02-7-1-2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

North Bay Battalion
Brantford

Tài/Xỉu

NBBBBU
Tài 3.5
82‏%
3.08
94‏%
2.97
Tài 4.5
68‏%
3.08
81‏%
2.97
Tài 5.5
49‏%
3.08
69‏%
2.97
Tài 6.5
36‏%
3.08
57‏%
2.97
Tài 7.5
22‏%
3.08
35‏%
2.97
Tài 8.5
14‏%
3.08
28‏%
2.97
Xỉu 3.5
18‏%
3.08
6‏%
2.97
Xỉu 4.5
32‏%
3.08
19‏%
2.97
Xỉu 5.5
51‏%
3.08
31‏%
2.97
Xỉu 6.5
64‏%
3.08
43‏%
2.97
Xỉu 7.5
78‏%
3.08
65‏%
2.97
Xỉu 8.5
86‏%
3.08
72‏%
2.97