Bảng Xếp Hạng
Super League 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kk Metalac | 14 | 4 | 10 | 964-1102 | -138 | 18 | BBTBB |
Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Metalac | 26 | 17 | 9 | 2041-1877 | 164 | 43 | BBTBB |
14 | ![]() ![]() Sloboda | 26 | 5 | 21 | 1876-2152 | -276 | 31 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của26





