Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 18 | 14 | 4 | 1527-1414 | 113 | 32 | TTTTB |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 18 | 5 | 13 | 1456-1573 | -117 | 23 | BBBBB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 16 | 14 | 2 | 1386-1201 | 185 | 30 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 16 | 11 | 5 | 1312-1260 | 52 | 27 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8





