Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
22
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 28 | 23 | 5 | 2482-2156 | 326 | 51 | TBBTT |
11 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 28 | 13 | 15 | 2318-2245 | 73 | 41 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
ORASTE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





