Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
16 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 36 | 10 | 26 | 2691-3021 | -330 | 46 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
16 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 36 | 10 | 26 | 2691-3021 | -330 | 46 | BBBBB |