Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 36 | 31 | 5 | 3061-2630 | 431 | 67 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 36 | 31 | 5 | 3061-2630 | 431 | 67 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |