Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
25
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 33 | 25 | 8 | 2877-2585 | 292 | 1.113 | 0.758 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 25 | 9 | 2772-2451 | 321 | 1.131 | 0.735 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
BRAFLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





