Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Sibiu | 18 | 7 | 11 | 1445-1481 | -36 | 25 | BTBBB |
9 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 18 | 5 | 13 | 1426-1533 | -107 | 23 | BBBTB |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 16 | 10 | 6 | 1274-1250 | 24 | 26 | BBBTB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sibiu | 16 | 9 | 7 | 1248-1246 | 2 | 25 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





