Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sibiu | 28 | 16 | 12 | 2402-2357 | 45 | 44 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15 | 13 | 2467-2407 | 60 | 43 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
VALSIB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





