Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
4
15
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 28 | 20 | 8 | 2458-2273 | 185 | 48 | TBBTT |
7 | ![]() ![]() Sibiu | 28 | 16 | 12 | 2402-2357 | 45 | 44 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 23 | từ {năm}
SIBCSO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của23





