Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 13 | 14 | 2204-2243 | -39 | 40 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 13 | 14 | 2204-2243 | -39 | 40 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |