Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Polzela | 25 | 9 | 16 | 2080-2205 | -125 | 34 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
PODHOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





