Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của44
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |