Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mohammedan SC | 24 | 15 | 7 | 2 | 44 | 22 | 22 | 52 | THHTB |
2 | Sreenidi Deccan FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 54 | 26 | 28 | 48 | HTHHT |
3 | Gokulam Kerala FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 55 | 34 | 21 | 42 | TBBTT |
4 | Inter Kashi FC | 24 | 11 | 8 | 5 | 47 | 41 | 6 | 41 | TTTHH |
5 | Real Kashmir | 24 | 11 | 7 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | HHTBB |
6 | Delhi FC | 24 | 11 | 2 | 11 | 44 | 40 | 4 | 35 | HTTTT |
7 | Churchill Brothers SC | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 31 | 9 | 33 | HBTTT |
8 | Shillong Lajong | 24 | 8 | 7 | 9 | 36 | 37 | -1 | 31 | HBBBB |
9 | Namdhari FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 29 | 40 | -11 | 27 | BHTHT |
10 | Aizawl F.C. | 22 | 6 | 7 | 9 | 36 | 35 | 1 | 25 | BBTHB |
11 | Rajasthan United | 24 | 6 | 7 | 11 | 40 | 63 | -23 | 25 | TBBBB |
12 | Neroca FC | 23 | 4 | 2 | 17 | 26 | 61 | -35 | 14 | TTBHB |
13 | Trau FC | 23 | 4 | 1 | 18 | 26 | 64 | -38 | 13 | BBBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Sreenidi Deccan FC
Shillong Lajong
Các trận đấu gần nhất- Sreenidi Deccan FC
Các trận đấu gần nhất- Shillong Lajong
Những trận kế tiếp - Sreenidi Deccan FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SRE | LAJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SRE | LAJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 96% 2.25 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 88% 2.25 | 96% 1.5 |
| Tài 2.5 | 67% 2.25 | 63% 1.5 |
| Tài 3.5 | 42% 2.25 | 25% 1.5 |
| Tài 4.5 | 29% 2.25 | 8% 1.5 |
| Tài 5.5 | 8% 2.25 | 4% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 4% 2.25 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 13% 2.25 | 4% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 33% 2.25 | 38% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 58% 2.25 | 75% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 71% 2.25 | 92% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 92% 2.25 | 96% 1.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sreenidi Deccan FC
Shillong Lajong
Số liệu trung bình của giải đấu
Sân vận động - Dr. Y. S. Rajasekhara Reddy ACA–VDCA Cricket Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
12
26.1%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
47.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 31 |
| Tổng số bàn thắng | 46 |
| Tổng Phạt Góc | 74 |

