Chung kết
|
22
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
71
:
69
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng

ZBL
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
USK Prague
181801756-8722.014136
2
BK Zabiny Brno
181531480-11471.290.83333
3
KP Brno
181351445-12901.120.72231
4
Slavia Prague
181351364-13451.0140.72231
5
Sokol HK
188101277-13470.9480.44426
6
Levharti Chomutov
188101314-13280.9890.44426
7
Ostrava
185131213-14320.8470.27823
8
DSK
184141098-15340.7160.22222
9
BK Loko Trutnov
183151121-14350.7810.16721
10
Slovanka
183151220-15580.7830.16721
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
USK Prague
222202115-10891.942144
2
BK Zabiny Brno
221841790-14011.2780.81840
3
KP Brno
221571737-15681.1080.68237
4
Slavia Prague
221481593-16840.9460.63636
5
Sokol HK
228141486-16580.8960.36430
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Levharti Chomutov
2212101682-15971.0530.54534
2
Ostrava
228141541-17360.8880.36430
3
BK Loko Trutnov
225171439-17370.8280.22727
4
Slovanka
224181504-18940.7940.18226
5
DSK
224181367-18900.7230.18226

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BK Zabiny Brno
USK Prague

Tài/Xỉu

ZABPRA
Tài 125.5
84‏%
76.63
91‏%
93.88
Tài 145.5
41‏%
76.63
41‏%
93.88
Tài 165.5
3‏%
76.63
13‏%
93.88
Tài 185.5
0‏%
76.63
0‏%
93.88
Tài 200.5
0‏%
76.63
0‏%
93.88
Tài 225.5
0‏%
76.63
0‏%
93.88
Xỉu 125.5
16‏%
76.63
9‏%
93.88
Xỉu 145.5
59‏%
76.63
59‏%
93.88
Xỉu 165.5
97‏%
76.63
88‏%
93.88
Xỉu 185.5
100‏%
76.63
100‏%
93.88
Xỉu 200.5
100‏%
76.63
100‏%
93.88
Xỉu 225.5
100‏%
76.63
100‏%
93.88