Bảng xếp hạng
ZBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 18 | 18 | 0 | 1756-872 | 2.014 | 1 | 36 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 15 | 3 | 1480-1147 | 1.29 | 0.833 | 33 | TTTBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 22 | 22 | 0 | 2115-1089 | 1.942 | 1 | 44 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 18 | 4 | 1790-1401 | 1.278 | 0.818 | 40 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
- 202622 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết

BK Zabiny BrnoH25785USK Prague
20 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết
USK PragueH210671BK Zabiny Brno
28 thg 2, 2026ZBL, Championship Round
USK PragueH29760BK Zabiny Brno
15 thg 2, 2026ZBL, Women Ngày thi đấu 18
BK Zabiny BrnoH27084USK Prague




