Bảng xếp hạng|Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Split | 33 | 28 | 5 | 2857-2400 | 457 | 61 | BTTBT |
3 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 33 | 22 | 11 | 2639-2514 | 125 | 55 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của68
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Split | 33 | 28 | 5 | 2857-2400 | 457 | 61 | BTTBT |
3 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 33 | 22 | 11 | 2639-2514 | 125 | 55 | BBBBB |