Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 33 | 9 | 89 | 34 | 273-268 | 6-1 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 33 | 9 | 89 | 34 | 273-268 | 6-1 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 35 | 41 | 6 | 76 | 33 | 247-265 | 2-3 | 5-5-0 | -1 | TBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 35 | 41 | 6 | 76 | 33 | 247-265 | 2-3 | 5-5-0 | -1 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
SEACBJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





