Ngày thi đấu 8
|
10
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
65
:
97
10
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 16
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Paris Basketball
302372847-25473001.1180.767
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
302372676-24642121.0860.767
3
AS Monaco
292272610-22973131.1360.759
4
Cholet
302192551-24411101.0450.7
5
JL Bourg Basket
3018122685-24891961.0790.6
6
Le Mans
3018122639-25131261.050.6
7
Chalon
3015152610-2579311.0120.5
8
Dijon
3015152533-2532110.5
9
Nancy
3014162544-2660-1160.9560.467
10
Saint Quentin
3013172316-2373-570.9760.433
11
Gravelines
3012182421-2516-950.9620.4
12
SIG Strasbourg
3012182382-2502-1200.9520.4
13
Nanterre 92
3011192478-2588-1100.9570.367
14
Limoges
3010202397-2583-1860.9280.333
15
Le Portel
308222222-2490-2680.8920.267
16
Stade Rochelais Basket
304262171-2508-3370.8660.133

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Saint Quentin
Paris Basketball

Tài/Xỉu

SQBPAR
Tài 125.5
93‏%
76.67
100‏%
94.59
Tài 145.5
70‏%
76.67
100‏%
94.59
Tài 165.5
30‏%
76.67
73‏%
94.59
Tài 185.5
3‏%
76.67
41‏%
94.59
Tài 200.5
0‏%
76.67
12‏%
94.59
Tài 225.5
0‏%
76.67
0‏%
94.59
Xỉu 125.5
7‏%
76.67
0‏%
94.59
Xỉu 145.5
30‏%
76.67
0‏%
94.59
Xỉu 165.5
70‏%
76.67
27‏%
94.59
Xỉu 185.5
97‏%
76.67
59‏%
94.59
Xỉu 200.5
100‏%
76.67
88‏%
94.59
Xỉu 225.5
100‏%
76.67
100‏%
94.59

Các cầu thủ
-
Saint Quentin

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Robinson, Jerome
44713832043.110512385.47214749.06617338.2
PG
Traore, Nolan
34011930039.7648971.98118045.03812031.7
C
Olejniczak, Dominik
28711719859.1536877.911719859.100-
F
Oniangue, Giovan
2458021038.1233174.2183748.66217335.8
G
Goudou-Sinha, Enzo
1946314842.6283190.3234452.34010438.5
F
Moore, Khalid
1766213147.3374975.5478754.0154434.1

Các cầu thủ
-
Paris Basketball

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Hifi, Nadir
69221851242.614616688.010821350.711029936.8
G
Shorts, TJ
64422141553.316319583.618231058.73910537.1
SF
Ward, Tyson
45915131947.37710275.57112755.98019241.7
F
Malcolm, Collin
2589118848.4395570.9548762.13710136.6
SG
Ouattara, Yakuba
2579421843.1304173.25510353.43911533.9
F
Jantunen, Mikael
2468216250.6323688.9324965.35011344.2