Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 4,2026
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

PAR

MTA
87Points87.4
36.4Rebounds34.8
16.9Assists19.6
7.1Steals6.7
3Blocks2.4
13.4Turnovers11.6
67.2Field Goals Attempted65.5
45%Field Goal Percentage46%
32.3Three Pointers Attempted27.4
37%Three Point Percentage36%
20.1Free Throws Attempted21.4
76%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
11
Maccabi Tel Aviv F.C.
3418163035-3084-490.9840.529
16
Paris Basketball
3514213149-3197-480.9850.4

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

PAR

MTA
Đã thắng
Đã thắng
4(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
397
Total Points
354
99,3
Số điểm trung bình
88,5