Ngày thi đấu 20
|
09
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Vechta
|
Sức chứa
1600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
79
:
65
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
100
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vechta
FC Bayern Munich

Tài/Xỉu

RASFCB
Tài 125.5
100‏%
79.84
98‏%
82.02
Tài 145.5
88‏%
79.84
73‏%
82.02
Tài 165.5
34‏%
79.84
32‏%
82.02
Tài 185.5
9‏%
79.84
2‏%
82.02
Tài 200.5
0‏%
79.84
2‏%
82.02
Tài 225.5
0‏%
79.84
0‏%
82.02
Xỉu 125.5
0‏%
79.84
2‏%
82.02
Xỉu 145.5
13‏%
79.84
27‏%
82.02
Xỉu 165.5
66‏%
79.84
68‏%
82.02
Xỉu 185.5
91‏%
79.84
98‏%
82.02
Xỉu 200.5
100‏%
79.84
98‏%
82.02
Xỉu 225.5
100‏%
79.84
100‏%
82.02

Các cầu thủ
-
Vechta

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Randolph, Brandon
55018839547.612414486.113825753.75013836.2
G
Campbell, Tyger
34611628141.38810980.79020144.8268032.5
F
Gardner, Jayden
32012328643.0458155.69419249.0299430.9
G
Aminu, Joel
2958925135.5627483.8349735.15515435.7
C
Grunloh, Johann
2287115446.1608372.3457857.7267634.2
G
Bothwell, Mike
2077320735.3475979.75913942.4146820.6

Các cầu thủ
-
FC Bayern Munich

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Obst, Andreas
47914937539.7647684.2326251.611731337.4
PG
Napier, Shabazz
36610323843.39510888.0386855.96517038.2
C
Booker, Devin
35713026249.6729080.010519155.0257135.2
F
Giffey, Niels
33111020952.6708186.46911361.1419642.7
SG
Edwards, Carsen
32810827539.3586293.5549954.55417630.7
F
Lucic, Vladimir
2718918847.3588171.6549556.8359337.6