Thống Kê Mùa Giải
RASFCB
RASFCB
79.8Points81.1
38.1Rebounds36.6
13.7Assists18.4
5.8Steals8.3
3.7Blocks2
13.1Turnovers13.5
64.3Field Goals Attempted60.3
43%Field Goal Percentage45%
26.3Three Pointers Attempted31
34%Three Point Percentage34%
21.8Free Throws Attempted20.6
74%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 32 | 24 | 8 | 2660-2440 | 220 | 1.09 | 0.75 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Vechta | 32 | 16 | 16 | 2555-2613 | -58 | 0.978 | 0.5 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





